Từ
美術館
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảo tàng mỹ thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N3
手術
shujutsu
phẫu thuật
N3
芸術
geijutsu
(tốt) nghệ thuật
N3
博物館
hakubutsukan
bảo tàng
N3
美人
bijin
người đẹp (phụ nữ)
N4
美しい
utsukushii
đẹp, xinh đẹp
N4
旅館
ryokan
nhà trọ kiểu Nhật
N4
技術
gijutsu
kỹ thuật, công nghệ
Kanji