Từ
職務
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhiệm vụ chuyên môn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
N1
務まる
tsutomaru
bình đẳng, phù hợp
N1
役職
yakushoku
chức vụ, chức vụ quản lý, chức vụ chính thức
N2
公務
koumu
công vụ, nhiệm vụ chính thức
N2
職人
shokunin
nghệ nhân, thợ thủ công
N2
職場
shokuba
nơi làm việc
N2
務める
tsutomeru
để phục vụ, hành động
N3
就職
shuushoku
xin được việc, đi làm
N3
職
shoku
nghề, chức vụ
Kanji