Từ
Kana: はなし Romaji: hanashi Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

câu chuyện, cuộc nói chuyện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

N4 そんな簡単な話じゃないと思う Sonna kantan na hanashi ja nai to omou Tôi nghĩ không đơn giản vậy N4 この問題は一人で考えるより誰かと話したほうが分かりやすいよ Kono mondai wa hitori de kangaeru yori dareka to hanashita hou ga wakariyasui yo Vấn đề này dễ hiểu hơn nếu nói chuyện với ai đó N4 仕事が終わったあとで少し散歩しながら話そうか Shigoto ga owatta ato de sukoshi sanpo shinagara hanasou ka Sau khi làm việc hãy vừa đi bộ vừa nói chuyện N4 その話は本当らしいけどまだ確認していない Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận N4 できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể N4 この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa N4 彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng N4 この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút N4 最近覚えた表現を使って短い会話を作ってみない? Saikin oboeta hyougen o tsukatte mijikai kaiwa o tsukutte minai Bạn thử tạo đoạn hội thoại ngắn bằng biểu đạt mới học nhé
Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan