Từ
Kana: しりょう Romaji: shiryou Cấp độ: N2

資料

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tài liệu, dữ liệu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
資料 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan