Từ
運転手
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài xế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
運転
unten
lái xe, vận hành
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
土手
dote
bờ kè, ngân hàng
N1
入手
nyuushu
có được, đến tay
N1
運営
unei
quản lý, điều hành, vận hành
N1
運送
unsou
vận chuyển, vận chuyển hàng hóa
N1
運賃
unchin
giá cước, chi phí vận chuyển, giá vé (hành khách)
N1
運搬
umpan
vận chuyển, chuyên chở, sự chuyên chở
N1
運命
ummei
định mệnh
Kanji