Từ
違う
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhác, sai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
食い違う
kuichigau
vượt qua nhau, khác nhau
N1
行き違い
ikichigai
sự hiểu lầm, sự bất đồng
N1
違える
chigaeru
thay đổi
N2
勘違い
kanchigai
hiểu lầm, đoán sai
N2
相違
soui
sự khác biệt, sự không khớp, sự sai lệch
N3
すれ違う
surechigau
lướt qua nhau, lỡ nhau
N3
違反
ihan
vi phạm
N3
違い
chigai
sự khác biệt
N3
違いない
chigai nai
chắc chắn, không sai
Kanji