Từ
音
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtâm thanh, tiếng động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
音色
neiro
âm sắc, âm điệu
N1
本音
honne
(của một người) ý định thực sự, động cơ
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
録音
rokuon
(âm thanh) ghi âm
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
N3
騒音
souon
tiếng ồn
N4
発音
hatsuon
phát âm
N5
音楽
ongaku
âm nhạc
Kanji