Từ
飛び込む
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhảy vào, lao vào, đâm đầu vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
溶け込む
tokekomu
tan vào, để trở thành một phần của
N2
払い込む
haraikomu
đặt cọc, nộp tiền vào
N2
引っ込む
hikkomu
lùi lại, lún xuống, lõm vào
N3
申し込む
moushikomu
đăng ký, nộp đơn, đề nghị
N3
飛ばす
tobasu
bỏ qua, bỏ qua
N3
飛び出す
tobidasu
nhảy ra, lao ra ngoài, vọt ra
N3
飛行
hikou
hàng không, sự bay
N3
人込み
hitogomi
đám đông người
N4
飛行場
hikoujou
sân bay
Kanji