Từ
~日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt~ ngày; ngày trong tháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
健康のために毎日運動しています。
Kenkou no tame ni mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
N4
日本語を上手になるために毎日勉強しています。
Nihongo o jouzu ni naru tame ni mainichi benkyou shiteimasu.
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật hơn.
N4
友達に日本語を教えてもらいました。
Tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita.
Bạn tôi đã dạy tôi tiếng Nhật.
N4
今日は忙しいらしいです。
Kyou wa isogashii rashii desu.
Có vẻ hôm nay bận.
N4
毎日少しずつ勉強することが大切です。
Mainichi sukoshi zutsu benkyou suru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là học mỗi ngày một chút.
N4
日本語を話すことに慣れてきました。
Nihongo o hanasu koto ni narete kimashita.
Tôi đang quen dần với việc nói tiếng Nhật.
N4
子供の時、毎日早く寝させられました。
Kodomo no toki, mainichi hayaku nesaseraremashita.
Khi nhỏ tôi bị bắt ngủ sớm mỗi ngày.
N4
明日は会議に出席する予定です。
Ashita wa kaigi ni shusseki suru yotei desu.
Tôi dự định tham dự cuộc họp ngày mai.
N4
来年日本へ行くことになりました。
Rainen Nihon e iku koto ni narimashita.
Tôi đã được quyết định đi Nhật năm sau.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
N1
日の丸
hinomaru
lá cờ Nhật Bản
Kanji