Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
~時
~ji
~ giờ
N5
~時間
~jikan
~ giờ
N5
お酒
osake
rượu
N5
じゃ; じゃあ
ja; jaa
vậy thì, thế thì
N5
犬
inu
chó
N5
~中
~juu
trong suốt, trong khi
N5
~週間
~shuukan
~ tuần
N5
猫
neko
mèo
N5
~人
~jin
lượng đếm người
N5
より
yori
hơn
N5
~すぎ
~sugi
quá, vượt quá
N5
~ずつ
~zutsu
mỗi lần, từng chút một
N5
難しい
muzukashii
khó
N5
座る
suwaru
ngồi
N5
一緒に
issho ni
cùng nhau
N5
洗濯
sentaku
giặt giũ, quần áo giặt
N5
そう; そうです
sou; soudesu
vâng; đúng vậy
N5
掃除
souji (suru)
dọn dẹp, quét dọn
N5
そうして; そして
soushite; soshite
rồi thì, và thế là
N5
待って
matte
đợi
N5
~台
~dai
~ chiếc, lักษณนาม cho xe/máy
N5
座って
suwatte
ngồi
N5
~だけ
~dake
chỉ, chỉ có
N5
沢山
takusan
nhiều, rất nhiều