Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
確率
kakuritsu
xác suất
N2
学力
gakuryoku
học bổng, kiến thức
N2
掛け算
kakezan
phép nhân
N2
かけざん
kakezan
phép nhân
N2
可決
kaketsu
phê duyệt, thông qua (ví dụ: kiến nghị, dự luật), thông qua
N2
火口
kakou
miệng núi lửa (của núi lửa)
N2
下降
kakou
suy sụp, đi xuống, sa sút
N2
火山
kazan
núi lửa
N2
かしこまりました
kashikomarimashita
Chắc chắn
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay
N2
過失
kashitsu
sai sót, nhầm lẫn, sơ suất
N2
果実
kajitsu
hoa quả
N2
貸間
kashima
phòng để cho
N2
貸家
kashiya
nhà cho thuê
N2
箇所
kasho
địa điểm, điểm, phần
N2
かしょ
kasho
lối đi, nơi
N2
過剰
kajou
quá mức
N2
かじる
kajiru
nhai, cắn (at)
N2
課税
kazei
đánh thuế
N2
カセット
kasetto
băng cassette)
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
N2
かたかな
katakana
katakana