Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
辞書
jisho
từ điển
N5
七
shichi
bảy
N5
私
watashi
tôi
N5
寝ます
nemasu
ngủ
N5
自動車
jidousha
ô tô, xe hơi
N5
死ぬ
shinu
chết, qua đời
N5
字引
jibiki
từ điển, bảng chú giải
N5
自分
jibun
bản thân
N5
閉まる
shimaru
đóng lại
N5
閉める
shimeru
đóng
N5
締める
shimeru
siết, buộc
N5
じゃあ
jaa
vậy thì
N5
シャツ
shatsu
áo sơ mi
N5
十
juu
mười
N5
十一時
juuichiji
mười một giờ
N5
〜中
juu
trong suốt
N5
〜週間
shuukan
tuần thời lượng
N5
授業
jugyou
giờ học, bài học
N5
丈夫
joubu
bền, khỏe
N5
醤油
shouyu
nước tương, xì dầu
N5
食堂
shokudou
nhà ăn, căn tin
N5
知る
shiru
biết
N5
〜人
jin
người thuộc quốc gia hoặc nhóm
N5
水曜日
suiyoubi
thứ tư