Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
淑やか
shitoyaka
duyên dáng
N1
萎びる
shinabiru
teo đi, héo đi
N1
シナリオ
shinario
kịch bản
N1
しなやか
shinayaka
dẻo dai, linh hoạt, đàn hồi
N1
屎尿
shinyou
chất thải của con người
N1
地主
jinushi
chủ nhà
N1
凌ぐ
shinogu
vượt qua, chịu đựng
N1
芝
shiba
bãi cỏ
N1
始発
shihatsu
chuyến tàu đầu tiên
N1
耳鼻科
jibika
khoa tai mũi họng
N1
私物
shibutsu
tài sản riêng, đồ dùng cá nhân
N1
しぶとい
shibutoi
ngoan cường, bướng bỉnh
N1
司法
shihou
tư pháp
N1
始末
shimatsu
xử lý, dọn dẹp hậu kỳ
N1
染みる
shimiru
ngâm, khoan
N1
使命
shimei
nhiệm vụ, việc vặt, tin nhắn
N1
地元
jimoto
địa phương
N1
視野
shiya
tầm nhìn
N1
弱
jaku
tinh tế, dẻo dai
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
ジャズ
jazu
nhạc jazz
N1
謝絶
shazetsu
từ chối
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty