Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
役者
yakusha
diễn viên
N2
役所
yakusho
cơ quan công quyền, công sở, văn phòng hành chính
N2
役人
yakunin
quan chức chính phủ
N2
薬品
yakuhin
thuốc, hóa chất
N2
役目
yakume
nhiệm vụ, kinh doanh
N2
火傷
yakedo
đốt, bỏng nước
N2
夜行
yakou
tàu đêm, du lịch đêm
N2
矢印
yajirushi
mũi tên chỉ đạo
N2
やたらに
yatarani
ngẫu nhiên, liều lĩnh, mù quáng
N2
薬局
yakkyoku
hiệu thuốc
N2
やっつける
yattsukeru
tấn công (kẻ thù), đánh bại, kết liễu
N2
やっぱり
yappari
xét cho cùng, dù sao đi nữa
N2
家主
yanushi
chủ nhà
N2
破く
yabuku
xé
N2
やむをえない
yamuoenai
không thể giúp được, không thể tránh khỏi
N2
軟らかい
yawarakai
mềm mại, dịu dàng, khập khiễng
N2
遊園地
yuuenchi
công viên giải trí
N2
夕刊
yuukan
báo buổi tối
N2
郵送
yuusou
gửi thư
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
悠々
yuuyuu
yên tĩnh, bình tĩnh, nhàn nhã
N2
有料
yuuryou
nhập học trả tiền, lệ phí
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng