Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
手品
tejina
trò ảo thuật, ảo thuật
N3
ですから
desukara
Vì vậy
N3
鉄
tetsu
sắt
N3
哲学
tetsugaku
triết lý
N3
手伝い
tetsudai
sự giúp đỡ, người giúp đỡ, người trợ giúp
N3
徹底
tettei
sự kỹ lưỡng, sự đầy đủ
N3
鉄道
tetsudou
đường sắt
N3
徹夜
tetsuya
thức suốt đêm, mất ngủ
N3
手間
tema
thời gian, lao động
N3
デモ
demo
sự trình diễn
N3
典型
tenkei
kiểu, kiểu mẫu, nguyên mẫu
N3
天候
tenkou
thời tiết
N3
電子
denshi
điện tử
N3
テント
tento
lều
N3
伝統
dentou
truyền thống, quy ước
N3
天然
tennen
tính chất, tính tự phát
N3
問い
toi
câu hỏi, thắc mắc
N3
党
tou
đảng (chính trị)
N3
塔
tou
tháp, bảo tháp
N3
答案
touan
bài làm, phiếu trả lời
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
N3
銅貨
douka
đồng xu
N3
当時
touji
vào thời điểm đó, vào những ngày đó (giống như そのころ)
N3
動詞
doushi
động từ