Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

phía trên, lên trên, au-dessus

Cách đọc
Onyomi: ジョウ, ショウ, シャン Kunyomi: うえ, -うえ, うわ-, かみ, あ.げる, -あ.げる, あ.がる, -あ.がる, あ.がり, -あ.がり, のぼ.る, のぼ.り, のぼ.せる, のぼ.す, たてまつ.る Romaji: jou, shou, shan / ue, -ue, uwa-, kami, a.geru, -a.geru, a.garu, -a.garu, a.gari, -a.gari, nobo.ru, nobo.ri, nobo.seru, nobo.su, tatematsu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acima, para cima, au-dessus
Tiếng Anh above, up, au-dessus
Tiếng Tây Ban Nha arriba, hacia arriba, au-dessus
Tiếng Hàn 위, 위쪽, au-dessus
Tiếng Pháp au-dessus, en haut, au-dessus
Tiếng Ý sopra, su, au-dessus
Tiếng Đức oben, hinauf, au-dessus
Tiếng Indonesia di atas, naik, au-dessus
Tiếng Thái ด้านบน, ขึ้น, au-dessus
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này