Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

tham dự, thực hiện, chính thức

Cách đọc
Onyomi: シ, ジ Kunyomi: つか.える Romaji: shi, ji / tsuka.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comparecer, fazendo, oficial
Tiếng Anh attend, doing, official
Tiếng Tây Ban Nha asistir, haciendo, oficial
Tiếng Hàn 참석하다, 하다, 공식적인
Tiếng Pháp assister, faire, officiel
Tiếng Ý partecipare, fare, ufficiale
Tiếng Đức teilnehmen, tun, offiziell
Tiếng Indonesia menghadiri, melakukan, resmi
Tiếng Thái เข้าร่วม, ทำ, อย่างเป็นทางการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này