Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

trách nhiệm, nghĩa vụ, thời hạn

Cách đọc
Onyomi: ニン Kunyomi: まか.せる, まか.す Romaji: nin / maka.seru, maka.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha responsabilidade, dever, prazo
Tiếng Anh responsibility, duty, term
Tiếng Tây Ban Nha responsabilidad, deber, término
Tiếng Hàn 책임, 의무, 기간
Tiếng Pháp responsabilité, devoir, terme
Tiếng Ý responsabilità, dovere, termine
Tiếng Đức Verantwortung, Pflicht, Begriff
Tiếng Indonesia tanggung jawab, kewajiban, jangka waktu
Tiếng Thái ความรับผิดชอบ หน้าที่ ระยะเวลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này