Kanji
勢
Nghia trong Tiếng Việtlực lượng, năng lượng, sức mạnh quân sự
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
forças, energia, poderio militar
Tiếng Anh
forces, energy, military strength
Tiếng Tây Ban Nha
fuerzas, energía, fuerza militar
Tiếng Hàn
힘, 에너지, 군사력
Tiếng Pháp
forces, énergie, force militaire
Tiếng Ý
forze, energia, potenza militare
Tiếng Đức
Kräfte, Energie, militärische Stärke
Tiếng Indonesia
kekuatan, energi, kekuatan militer
Tiếng Thái
กำลัง พลังงาน ความแข็งแกร่งทางทหาร
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
情勢
jousei
trạng thái của sự vật, tình trạng, tình huống
N1
勢力
seiryoku
ảnh hưởng, thế lực, sức mạnh
N1
態勢
taisei
thái độ, điều kiện, xu hướng
N1
優勢
yuusei
sự vượt trội, sức mạnh vượt trội
N2
姿勢
shisei
thái độ, tư thế
N3
勢い
ikioi
sức mạnh, đà
N5
大勢
oozei
nhiều người