Kanji
名
Nghia trong Tiếng Việttên, nổi bật, xuất sắc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nome, notável, distinto
Tiếng Anh
name, noted, distinguished
Tiếng Tây Ban Nha
nombre, notado, distinguido
Tiếng Hàn
이름, 유명한, 뛰어난
Tiếng Pháp
nom, connu, distingué
Tiếng Ý
nome, noto, distinto
Tiếng Đức
Name, bekannt, ausgezeichnet
Tiếng Indonesia
nama, terkenal, terkemuka
Tiếng Thái
ชื่อ, เป็นที่รู้จัก, โดดเด่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
叶
kyou / kana.eru, kana.u
cấp phép, trả lời, nhượng bộ
N2
召
shou / me.su
quyến rũ, gọi điện, gửi người đến
N1
吟
gin
làm thơ, hát, đọc thơ
N1
𠮟
—
𠮟
N3
和
wa, o, ka / yawa.ragu, yawa.rageru, nago.mu, nago.yaka, a.eru
hài hòa, phong cách Nhật Bản, hòa bình
N3
命
mei, myou / inochi
số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh
N2
周
shuu / mawa.ri
chu vi, vòng, vòng
N3
呼
ko / yo.bu
gọi điện, mời gọi, mời
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
Từ
Từ có kanji này
N1
名残
nagori
tàn tích, dấu vết, ký ức
N1
名高い
nadakai
nổi tiếng, lừng danh, được biết đến rộng rãi
N1
名付ける
nazukeru
đặt tên
N1
名札
nafuda
thẻ tên, bảng tên
N1
記名
kimei
chữ ký, đăng ký
N1
著名
chomei
nổi tiếng, được chú ý, được tôn vinh
N1
本名
hommyou
tên thật
N1
名産
meisan
sản phẩm được chú ý
N1
名称
meishou
tên
Câu
Câu có kanji này
Ngữ pháp