Kanji
告
Nghia trong Tiếng Việttiết lộ, kể lại, thông báo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
revelação, contar, informar
Tiếng Anh
revelation, tell, inform
Tiếng Tây Ban Nha
revelación, contar, informar
Tiếng Hàn
계시하다, 말하다, 알리다
Tiếng Pháp
révélation, raconter, informer
Tiếng Ý
rivelazione, raccontare, informare
Tiếng Đức
Offenbarung, erzählen, informieren
Tiếng Indonesia
wahyu, memberi tahu, menginformasikan
Tiếng Thái
การเปิดเผย บอก แจ้ง
Kanji
Kanji liên quan
N3
合
gou, gatsu, katsu / a.u, -a.u, a.i, ai-, -a.i, -ai, a.wasu, a.waseru, -a.waseru
phù hợp, thích hợp, tham gia
N5
名
mei, myou / na, -na
tên, nổi bật, xuất sắc
N3
和
wa, o, ka / yawa.ragu, yawa.rageru, nago.mu, nago.yaka, a.eru
hài hòa, phong cách Nhật Bản, hòa bình
N3
向
kou / mu.ku, mu.i, -mu.ki, mu.keru, -mu.ke, mu.kau, mu.kai, mu.kou, mu.kou-, muko, muka.i
Ở đằng xa, hướng về phía bên kia, vượt ra ngoài.
N2
各
kaku / onoono
mỗi, mọi, hoặc
N3
命
mei, myou / inochi
số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh
N2
周
shuu / mawa.ri
chu vi, vòng, vòng
N3
呼
ko / yo.bu
gọi điện, mời gọi, mời
N1
吉
kichi, kitsu / yoshi
Chúc may mắn, niềm vui, chúc mừng!
Từ
Từ có kanji này
N1
告白
kokuhaku
sự thú nhận, sự thừa nhận
N1
勧告
kankoku
sự khuyến cáo, lời khuyên chính thức, kiến nghị
N1
忠告
chuukoku
lời khuyên, cảnh báo
N1
告げる
tsugeru
để thông báo
N1
布告
fukoku
sắc lệnh, lời tuyên bố
N3
警告
keikoku
cảnh báo, lời nhắc
N3
広告
koukoku
quảng cáo
N3
報告
houkoku
báo cáo, thông tin
N3
申告
shinkoku
khai báo