Kanji
嗅
Nghia trong Tiếng Việtngửi, hít, mùi hương
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cheiro, cheirar, aroma
Tiếng Anh
smell, sniff, scent
Tiếng Tây Ban Nha
oler, olfatear, aroma
Tiếng Hàn
냄새 맡다, 킁킁거리다, 향기
Tiếng Pháp
sentir, humer, parfum
Tiếng Ý
odore, annusare, profumo
Tiếng Đức
riechen, schnüffeln, Duft
Tiếng Indonesia
mencium, mengendus, aroma
Tiếng Thái
ดม, สูดดม, กลิ่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc
N1
咽
in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
cổ họng, nghẹn, ngạt thở
Từ