Kanji
嗣
Nghia trong Tiếng Việtngười thừa kế, kế vị, người thừa kế
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
herdeiro, suceder, héritier
Tiếng Anh
heir, succeed, héritier
Tiếng Tây Ban Nha
heredero, suceder, héritier
Tiếng Hàn
상속인, 성공하다, 상속자
Tiếng Pháp
héritier, succéder, successeur
Tiếng Ý
erede, successore, erede
Tiếng Đức
Erbe, Nachfolger, Erben
Tiếng Indonesia
ahli waris, menggantikan, héritier
Tiếng Thái
ทายาท, ผู้สืบทอด, héritier
Kanji
Kanji liên quan
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc
N1
咽
in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
cổ họng, nghẹn, ngạt thở