Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

bản đồ, bản vẽ, sơ đồ

Cách đọc
Onyomi: ズ, ト Kunyomi: え, はか.る Romaji: zu, to / e, haka.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mapa, desenho, planta
Tiếng Anh map, drawing, plan
Tiếng Tây Ban Nha mapa, dibujo, plano
Tiếng Hàn 지도, 도면, 계획
Tiếng Pháp carte, dessin, plan
Tiếng Ý mappa, disegno, progetto
Tiếng Đức Karte, Zeichnung, Plan
Tiếng Indonesia peta, gambar, rencana
Tiếng Thái แผนที่, ภาพวาด, แผนผัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này