Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

căn cứ, pháo đài, thành lũy

Cách đọc
Onyomi: ルイ, ライ, スイ Kunyomi: とりで Romaji: rui, rai, sui / toride
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bases, forte, muralha
Tiếng Anh bases, fort, rampart
Tiếng Tây Ban Nha bases, fuerte, muralla
Tiếng Hàn 기지, 요새, 성벽
Tiếng Pháp bases, fort, rempart
Tiếng Ý basi, forte, bastione
Tiếng Đức Stützpunkte, Festung, Wall
Tiếng Indonesia pangkalan, benteng, tembok pertahanan
Tiếng Thái ฐานทัพ ป้อม กำแพงเมือง
Kanji

Kanji liên quan