Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

xác định, sửa chữa, thiết lập

Cách đọc
Onyomi: テイ, ジョウ Kunyomi: さだ.める, さだ.まる, さだ.か Romaji: tei, jou / sada.meru, sada.maru, sada.ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha determinar, corrigir, estabelecer
Tiếng Anh determine, fix, establish
Tiếng Tây Ban Nha determinar, fijar, establecer
Tiếng Hàn 결정하다, 고정하다, 확립하다
Tiếng Pháp déterminer, fixer, établir
Tiếng Ý determinare, fissare, stabilire
Tiếng Đức bestimmen, festlegen, etablieren
Tiếng Indonesia menentukan, memperbaiki, menetapkan
Tiếng Thái กำหนด, แก้ไข, จัดตั้ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan