Kanji
寄
Nghia trong Tiếng Việtđến gần, ghé vào, kéo lại gần
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
aproximar-se, parar, trazer para perto
Tiếng Anh
draw near, stop in, bring near
Tiếng Tây Ban Nha
acercarse, detenerse, traer
Tiếng Hàn
가까이 오다, 잠시 멈추다, 가까이 오게 하다
Tiếng Pháp
approchez-vous, arrêtez-vous, rapprochez-vous
Tiếng Ý
avvicinarsi, fermarsi, portare vicino
Tiếng Đức
nähern, vorbeischauen, näher bringen
Tiếng Indonesia
mendekat, mampir, membawa mendekat
Tiếng Thái
เข้ามาใกล้ แวะเข้ามา นำเข้ามาใกล้
Kanji
Kanji liên quan
N3
寒
kan / samu.i
lạnh, froid (nhiệt độ), frío
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
客
kyaku, kaku
khách, du khách, khách hàng
N4
室
shitsu / muro
phòng, căn hộ, buồng
N1
宣
sen / notama.u
tuyên bố, nói, công bố
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
N1
寛
kan / kutsuro.gu, hiro.i, yuru.yaka
khoan dung, nhân nhượng, hào phóng
Từ