Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đỉnh núi, đèo núi, cao trào

Cách đọc
Onyomi: — Kunyomi: とうげ Romaji: touge
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pico da montanha, passo de montanha, clímax
Tiếng Anh mountain peak, mountain pass, climax
Tiếng Tây Ban Nha cima de montaña, paso de montaña, clímax
Tiếng Hàn 산봉우리, 산길, 절정
Tiếng Pháp sommet de montagne, col de montagne, point culminant
Tiếng Ý vetta della montagna, passo di montagna, culmine
Tiếng Đức Berggipfel, Gebirgspass, Höhepunkt
Tiếng Indonesia puncak gunung, jalan pegunungan, klimaks
Tiếng Thái ยอดเขา, ช่องเขา, จุดไคลแม็กซ์
Kanji

Kanji liên quan