Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hẻm núi, khe núi, vực sâu

Cách đọc
Onyomi: キョウ, コウ Kunyomi: はざま Romaji: kyou, kou / hazama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desfiladeiro, ravina, garganta
Tiếng Anh gorge, ravine, gorge
Tiếng Tây Ban Nha desfiladero, barranco, desfiladero
Tiếng Hàn 협곡, 계곡, 협곡
Tiếng Pháp gorge, ravin, gorge
Tiếng Ý gola, burrone, gola
Tiếng Đức Schlucht, Rinne, Schlucht
Tiếng Indonesia jurang, ngarai, jurang
Tiếng Thái ช่องเขา หุบเขา ช่องเขา
Kanji

Kanji liên quan