Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

trái tim, tâm trí, tinh thần

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: こころ, -ごころ Romaji: shin / kokoro, -gokoro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha coração, mente, espírito
Tiếng Anh heart, mind, spirit
Tiếng Tây Ban Nha corazón, mente, espíritu
Tiếng Hàn 마음, 정신, 영혼
Tiếng Pháp cœur, esprit, âme
Tiếng Ý cuore, mente, spirito
Tiếng Đức Herz, Verstand, Seele
Tiếng Indonesia hati, pikiran, jiwa
Tiếng Thái หัวใจ จิตใจ จิตวิญญาณ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này