Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

bận rộn, bận rộn, bồn chồn

Cách đọc
Onyomi: ボウ, モウ Kunyomi: いそが.しい, せわ.しい, おそ.れる, うれえるさま Romaji: bou, mou / isoga.shii, sewa.shii, oso.reru, ureerusama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ocupado, atarefado, inquieto
Tiếng Anh busy, occupied, restless
Tiếng Tây Ban Nha ocupado, inquieto
Tiếng Hàn 바쁜, 몰두한, 안절부절못하는
Tiếng Pháp occupé, agité
Tiếng Ý occupato, indaffarato, irrequieto
Tiếng Đức beschäftigt, ausgelastet, unruhig
Tiếng Indonesia sibuk, tersibuk, gelisah
Tiếng Thái ยุ่ง วุ่นวาย กระสับกระส่าย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này