Kanji
性
Nghia trong Tiếng Việtgiới tính, bản dạng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sexo, gênero, natureza
Tiếng Anh
sex, gender, nature
Tiếng Tây Ban Nha
sexo, género, naturaleza
Tiếng Hàn
성, 젠더, 본성
Tiếng Pháp
sexe, genre, nature
Tiếng Ý
sesso, genere, natura
Tiếng Đức
Geschlecht, Gender, Natur
Tiếng Indonesia
seks, gender, alam
Tiếng Thái
เพศ เพศสภาพ ธรรมชาติ
Kanji
Kanji liên quan
N2
快
kai / kokoroyo.i
vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã
N1
恒
kou / tsune, tsuneni
sự kiên định, luôn luôn, constance
N3
怒
do, nu / ika.ru, oko.ru
tức giận, bị xúc phạm, colère
N1
悔
kai / ku.iru, ku.yamu, kuya.shii
hối hận, tiếc nuối, hối tiếc
N3
忘
bou / wasu.reru
quên, oublier, olvidar
N1
恨
kon / ura.mu, ura.meshii
hối tiếc, ôm mối hận thù, oán giận
N1
忌
ki / i.mu, i.mi, i.mawashii
than khóc, ghê tởm, đáng ghét
N1
怠
tai / okota.ru, nama.keru
sự lơ là, lười biếng, bất cẩn
N1
忍
nin / shino.bu, shino.baseru
chịu đựng, nhẫn nại
Từ
Từ có kanji này
Câu