Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

nắm giữ, có, sở hữu

Cách đọc
Onyomi: ジ Kunyomi: も.つ, -も.ち, も.てる Romaji: ji / mo.tsu, -mo.chi, mo.teru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha segurar, ter, avoir
Tiếng Anh hold, have, avoir
Tiếng Tây Ban Nha tener, tener, aver
Tiếng Hàn 잡다, 가지다, 소유하다
Tiếng Pháp tenir, avoir, avoir
Tiếng Ý tenere, avere, evitare
Tiếng Đức halten, haben, besitzen
Tiếng Indonesia memegang, memiliki, avoir
Tiếng Thái ถือ, มี, ครอบครอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này