Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng

Cách đọc
Onyomi: メイ, ミョウ, ミン Kunyomi: あ.かり, あか.るい, あか.るむ, あか.らむ, あき.らか, あ.ける, -あ.け, あ.く, あ.くる, あ.かす Romaji: mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilhante, claro, claro
Tiếng Anh bright, light, clair
Tiếng Tây Ban Nha brillante, luminoso, claro
Tiếng Hàn 밝은, 명료한, 맑은
Tiếng Pháp brillant, clair
Tiếng Ý luminoso, chiaro, chiaro
Tiếng Đức hell, licht, klar
Tiếng Indonesia cerah, terang, jernih
Tiếng Thái สว่าง สว่าง ชัดเจน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này