Kanji
構
Nghia trong Tiếng Việttư thế, xây dựng, giả vờ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
postura, construir, fingir
Tiếng Anh
posture, build, pretend
Tiếng Tây Ban Nha
postura, construcción, fingir
Tiếng Hàn
자세, 구성, 가장하다
Tiếng Pháp
posture, construction, faire semblant
Tiếng Ý
postura, costruire, fingere
Tiếng Đức
Haltung, Körperbau, vortäuschen
Tiếng Indonesia
postur, bentuk tubuh, berpura-pura
Tiếng Thái
ท่าทาง, รูปร่าง, แสร้งทำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
棟
tou / mune, muna-
xà ngang mái, sống mái, mặt tiền
N1
樹
ju / ki
gỗ, cây cối, gỗ
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
N1
椎
tsui, sui / tsuchi, u.tsu
chinquapin, mallet, spine
N1
橘
kitsu / tachibana
quýt, quýt, cítricos
Từ