Kanji
毎
Nghia trong Tiếng Việtmỗi, mỗi, siempre
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cada, chaque, siempre
Tiếng Anh
every, chaque, siempre
Tiếng Tây Ban Nha
cada, cada, siempre
Tiếng Hàn
every, chaque, siempre
Tiếng Pháp
chaque, siempre
Tiếng Ý
ogni, ciascuno, sempre
Tiếng Đức
every, chaque, siempre
Tiếng Indonesia
every, chaque, siempre
Tiếng Thái
every, chaque, siempre
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N5
私は毎朝学校に行きます。
Watashi wa maiasa gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học mỗi sáng.
N5
私は毎日先生に会います。
Watashi wa mainichi sensei ni aimasu.
Tôi gặp giáo viên mỗi ngày.
N5
私は毎朝七時に起きます。
Watashi wa maiasa shichiji ni okimasu.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi sáng.
N5
私は毎晩十一時に寝ます。
Watashi wa maiban juuichiji ni nemasu.
Tôi ngủ lúc mười một giờ mỗi tối.
N5
私は毎日働きます。
Watashi wa mainichi hatarakimasu.
Tôi làm việc mỗi ngày.