Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

mài, đánh bóng, tẩy rửa

Cách đọc
Onyomi: マ Kunyomi: みが.く, す.る Romaji: ma / miga.ku, su.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Lixar, polir, esfregar
Tiếng Anh grind, polish, scour
Tiếng Tây Ban Nha moler, pulir, fregar
Tiếng Hàn 갈다, 닦다, 문지르다
Tiếng Pháp poncer, polir, récurer
Tiếng Ý levigare, lucidare, strofinare
Tiếng Đức schleifen, polieren, schrubben
Tiếng Indonesia menggiling, memoles, menggosok
Tiếng Thái บด ขัดเงา ขัดถู
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này