Kanji
祖
Nghia trong Tiếng Việttổ tiên, người tiên phong, người sáng lập
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ancestral, pioneiro, fundador
Tiếng Anh
ancestor, pioneer, founder
Tiếng Tây Ban Nha
antepasado, pionero, fundador
Tiếng Hàn
선조, 개척자, 설립자
Tiếng Pháp
ancêtre, pionnier, fondateur
Tiếng Ý
antenato, pioniere, fondatore
Tiếng Đức
Vorfahre, Pionier, Gründer
Tiếng Indonesia
leluhur, pelopor, pendiri
Tiếng Thái
บรรพบุรุษ ผู้บุกเบิก ผู้ก่อตั้ง
Kanji
Kanji liên quan
N1
禄
roku / saiwa.i, fuchi
thái ấp, trợ cấp, lương hưu
N3
示
ji, shi / shime.su
chỉ ra, biểu thị, nhấn mạnh
N3
福
fuku
phước lành, vận may, may mắn
N2
禁
kin
sự cấm đoán, sự ngăn cấm, sự cấm
N3
礼
rei, rai
chào, cúi đầu, nghi lễ
N1
禎
tei / saiwa.i
hạnh phúc, may mắn, vận may
N1
禅
zen, sen / shizuka, yuzu.ru
Thiền, thiền tĩnh lặng, Thiền
N1
禍
ka / wazawai
tai họa, bất hạnh, điều ác
Từ