Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

đường, rãnh, ligne

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: すじ Romaji: sen / suji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha linha, trilha, ligne
Tiếng Anh line, track, ligne
Tiếng Tây Ban Nha línea, vía, línea
Tiếng Hàn 선, 트랙, 라인
Tiếng Pháp ligne, piste, ligne
Tiếng Ý linea, traccia, linea
Tiếng Đức Linie, Gleis, Bahn
Tiếng Indonesia garis, jalur, ligne
Tiếng Thái เส้น, ราง, ไลน์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này