Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

vá, sửa chữa, hàn gắn

Cách đọc
Onyomi: ゼン Kunyomi: つくろ.う Romaji: zen / tsukuro.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha remendar, consertar, remendar
Tiếng Anh darning, repair, mend
Tiếng Tây Ban Nha remendar, reparar, arreglar
Tiếng Hàn 꿰매다, 수선하다, 고치다
Tiếng Pháp repriser, réparer, raccommoder
Tiếng Ý rammendare, riparare, rammendare
Tiếng Đức Stopfen, Reparieren, Ausbessern
Tiếng Indonesia menambal, memperbaiki, menambal
Tiếng Thái การปะชุน, ซ่อมแซม, ปะชุน
Kanji

Kanji liên quan