Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nách, theo cách khác, một nơi khác

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: わき, わけ Romaji: kyou / waki, wake
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha axila, para o outro lado, outro lugar
Tiếng Anh armpit, the other way, another place
Tiếng Tây Ban Nha axila, en la otra dirección, otro lugar
Tiếng Hàn 겨드랑이, 반대쪽, 다른 장소
Tiếng Pháp aisselle, dans l'autre sens, un autre endroit
Tiếng Ý ascella, dall'altra parte, un altro posto
Tiếng Đức Achselhöhle, andersherum, an einem anderen Ort
Tiếng Indonesia ketiak, arah lain, tempat lain
Tiếng Thái รักแร้ อีกทางหนึ่ง อีกที่หนึ่ง
Kanji

Kanji liên quan