Kanji
腰
Nghia trong Tiếng Việthông, eo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lombo, quadris, cintura
Tiếng Anh
loins, hips, waist
Tiếng Tây Ban Nha
lomos, caderas, cintura
Tiếng Hàn
허리, 엉덩이, 허리
Tiếng Pháp
reins, hanches, taille
Tiếng Ý
lombi, fianchi, vita
Tiếng Đức
Lenden, Hüften, Taille
Tiếng Indonesia
pinggang, pinggul, pinggang
Tiếng Thái
เอว สะโพก
Kanji
Kanji liên quan
N1
胞
hou
nhau thai, túi, vỏ
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N1
胤
in / tane
hậu duệ, con cháu
N1
臆
oku, yoku / mune, okusuru
sự nhút nhát, trái tim, tâm trí
N3
育
iku / soda.tsu, soda.chi, soda.teru, haguku.mu
nuôi dạy, lớn lên, giáo dục
N2
肩
ken / kata
vai, épaule, hombro