Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện

Cách đọc
Onyomi: ワ Kunyomi: はな.す, はなし Romaji: wa / hana.su, hanashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha conto, conversa, salão
Tiếng Anh tale, talk, parler
Tiếng Tây Ban Nha cuento, charla, parloteo
Tiếng Hàn 이야기, 대화, 담화
Tiếng Pháp conte, conversation, parler
Tiếng Ý racconto, conversazione, chiacchierare
Tiếng Đức Geschichte, Gespräch, Unterhaltung
Tiếng Indonesia cerita, pembicaraan, obrolan
Tiếng Thái เรื่องเล่า, พูดคุย, นักสนทนา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

N4 それについて少し話したい Sore ni tsuite sukoshi hanashitai Tôi muốn nói một chút về chuyện đó N4 そんな簡単な話じゃないと思う Sonna kantan na hanashi ja nai to omou Tôi nghĩ không đơn giản vậy N4 この問題は一人で考えるより誰かと話したほうが分かりやすいよ Kono mondai wa hitori de kangaeru yori dareka to hanashita hou ga wakariyasui yo Vấn đề này dễ hiểu hơn nếu nói chuyện với ai đó N4 仕事が終わったあとで少し散歩しながら話そうか Shigoto ga owatta ato de sukoshi sanpo shinagara hanasou ka Sau khi làm việc hãy vừa đi bộ vừa nói chuyện N4 その話は本当らしいけどまだ確認していない Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận N4 できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể N4 この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa N4 彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng N4 この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút