Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

gần, sớm, tương tự

Cách đọc
Onyomi: キン, コン Kunyomi: ちか.い Romaji: kin, kon / chika.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha próximo, precoce, semelhante
Tiếng Anh near, early, akin
Tiếng Tây Ban Nha cerca, temprano, parecido
Tiếng Hàn 가까운, 초기의, 유사한
Tiếng Pháp proche, tôt, apparenté
Tiếng Ý vicino, presto, simile
Tiếng Đức nahe, früh, ähnlich
Tiếng Indonesia dekat, awal, serupa
Tiếng Thái ใกล้, ต้น, คล้ายกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này