Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hộ tống, gửi, người hộ tống

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: おく.る Romaji: sou / oku.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escolta, enviar, acompanhante
Tiếng Anh escort, send, escorter
Tiếng Tây Ban Nha escolta, enviar, escolta
Tiếng Hàn 호위하다, 보내다, 호위하는 사람
Tiếng Pháp escorter, envoyer, escorteur
Tiếng Ý scortare, inviare, scortatore
Tiếng Đức Begleitung, senden, Begleitperson
Tiếng Indonesia pengawal, kirim, pengawal
Tiếng Thái คุ้มกัน, ส่ง, ผู้คุ้มกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này