Kanji
飲
Nghia trong Tiếng Việtuống, hút thuốc, uống
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
beber, fumar, tomar
Tiếng Anh
drink, smoke, take
Tiếng Tây Ban Nha
beber, fumar, tomar
Tiếng Hàn
마시고, 피우고, 복용하세요
Tiếng Pháp
boire, fumer, prendre
Tiếng Ý
bere, fumare, prendere
Tiếng Đức
trinken, rauchen, nehmen
Tiếng Indonesia
minum, merokok, mengonsumsi
Tiếng Thái
ดื่ม สูบ สูบ
Kanji
Kanji liên quan
N4
飯
han / meshi
bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn
N1
飾
shoku / kaza.ru, kaza.ri
trang trí, tô điểm, làm đẹp
N1
飼
shi / ka.u
thuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
N1
飽
hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
no nê, mệt mỏi, chán nản
N1
飢
ki / u.eru
đói, chết đói, thiếu ăn
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N1
養
you, ryou / yashina.u
nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc
N1
餅
hei, hyou / mochi, mochii
bánh gạo mochi, pastel de mì ống de arroz
N1
餓
ga / u.eru
đói khát, đói bụng
Từ
Từ có kanji này
Câu