Câu
Cấp độ: N3

に虐待されてた

Kana: あの こ かわいそうに ぎゃくたいされてた Romaji: Ano ko kawaisou ni gyakutai sareta teta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đứa bé tội nghiệp đó bị ngược đãi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
あの子、可愛そうに虐待されてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan