Câu
Cấp độ: N3

に任せてくれ

Kana: このしごと わたしに まかせて くれない? Romaji: Kono shigoto watashi ni makasete kurenai?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có thể giao việc này cho tôi không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この仕事、私に任せてくれない? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan