さっきこぼした牛乳、まだ拭いてない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChưa lau sữa vừa đổ lúc nãy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Chưa lau sữa vừa đổ lúc nãy
Hoạt họa thứ tự nét kanji