その知らせにショックを受けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị sốc với tin đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị sốc với tin đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji